sandfly fever

Định nghĩa

Danh từ: Sốt muỗi cát (sandfly fever) một bệnh do virus gây ra, thườngmức độ nhẹ, lây truyền qua vết cắn của muỗi cát thuộc loài Phlebotomus papatasii.

dụ sử dụng
  • (Sốt muỗi cát thường gặpcác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Các triệu chứng của sốt muỗi cát bao gồm đau đầu, sốt đau .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract sandfly fever": mắc bệnh sốt muỗi cát.
    • Travelers to endemic areas may contract sandfly fever if not protected. (Du khách đến các khu vực dịch có thể mắc sốt muỗi cát nếu không được bảo vệ.)
  • "sandfly fever outbreak": sự bùng phát sốt muỗi cát.
    • An outbreak of sandfly fever occurred in the village after the rainy season. (Một đợt bùng phát sốt muỗi cát đã xảy ra trong làng sau mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandfly (danh từ): muỗi cát, loài côn trùng nhỏ truyền bệnh.
    • The sandfly is most active during dusk and dawn. (Muỗi cát hoạt động mạnh nhất vào lúc hoàng hôn bình minh.)
  • Pappataci fever: tên gọi khác của sốt muỗi cát.
    • Pappataci fever is another term for sandfly fever. (Sốt Pappataci một tên gọi khác của sốt muỗi cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Pappataci fever: sốt Pappataci.
  • Phlebotomus fever: sốt do muỗi cát (từ tên khoa học của loài muỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with: mắc bệnh (thường dùng cho các bệnh thông thường).
    • He came down with sandfly fever after the camping trip. (Anh ấy bị sốt muỗi cát sau chuyến cắm trại.)
  • Protect against: bảo vệ khỏi.
    • Insect repellent can protect against sandfly fever. (Thuốc chống côn trùng có thể bảo vệ khỏi sốt muỗi cát.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sandfly fever".)

sandfly fever
A doctor explains the symptoms of sandfly fever to a patient.